越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thị trường (phát hành) cổ phiếu” (1)
thị trường (phát hành) cổ phiếu

英语
名stock (issue) market
相关词“thị trường (phát hành) cổ phiếu” (0)
未找到相关词。
短语“thị trường (phát hành) cổ phiếu” (0)
未找到短语。
